big band

big band

A big band performs on stage at a lively dance hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ban nhạc lớn: "big band" một dàn nhạc lớn, thường chơi nhạc dance hoặc jazz, với đặc điểm nổi bật các đoạn độc tấu ngẫu hứng của các nhạc công chính. Loại hình này phổ biến từ thập niên 1930–1950.
dụ sử dụng
  • (Ban nhạc lớn đã chơi một giai điệu swing sôi động khiến mọi người đều muốn nhảy múa.)
  • (Anh ấy tham gia một ban nhạc lớn với tư cách nghệ sĩ saxophone, biểu diễn tại các câu lạc bộ jazz khắp thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "big band era": thời kỳ hoàng kim của các ban nhạc lớn (thường chỉ thập niên 1930–1940).

    • The big band era produced legendary bandleaders like Duke Ellington and Count Basie. (Thời kỳ ban nhạc lớn đã sản sinh ra những nhà lãnh đạo ban nhạc huyền thoại như Duke Ellington Count Basie.)
  • "big band sound": âm thanh đặc trưng của một ban nhạc lớn, với các phần kèn đồng nhịp điệu mạnh mẽ.

    • The big band sound is known for its rich harmonies and powerful brass sections. (Âm thanh của ban nhạc lớn nổi tiếng với hòa âm phong phú các phần kèn đồng mạnh mẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Big band leader (n): người dẫn dắt một ban nhạc lớn.
    • Glenn Miller was a famous big band leader. (Glenn Miller một nhà lãnh đạo ban nhạc lớn nổi tiếng.)
  • Big band jazz (n): thể loại jazz do ban nhạc lớn biểu diễn.
    • Big band jazz often features complex arrangements and improvisation. (Jazz ban nhạc lớn thường các bản phối phức tạp ngẫu hứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Dance band: ban nhạc khiêu vũ (thường chơi nhạc dễ nhảy, nhưng ít nhấn mạnh yếu tố jazz).
  • Orchestra: dàn nhạc (thường chỉ dàn nhạc giao hưởng, nhưng đôi khi dùng để chỉ big band trong ngữ cảnh nhạc nhẹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play in a big band: chơi nhạc trong một ban nhạc lớn.
    • She has been playing in a big band for over a decade. ( ấy đã chơi trong một ban nhạc lớn hơn một thập kỷ.)
  • Form a big band: thành lập một ban nhạc lớn.
    • They decided to form a big band to revive classic swing music. (Họ quyết định thành lập một ban nhạc lớn để phục hồi nhạc swing cổ điển.)
Thành ngữ liên quan
  • Swing like a big band: đu đưa như một ban nhạc lớn (ám chỉ nhịp điệu mạnh mẽ, cuốn hút).
    • The rhythm section made the song swing like a big band. (Phần nhịp điệu đã làm cho bài hát đu đưa như một ban nhạc lớn.)